Tương thích với cáp có đường kính ngoài từ 3,5–8,5 mm
Trang bị tiếp điểm mạ vàng, giúp đạt độ dẫn điện vượt trội
Jack âm thanh đực-cái dòng S chất lượng cao SEETRONIC
Ổ cắm XLR 3 chân (đầu cái), tiếp địa nối đất riêng biệt
Tương thích với cáp có đường kính ngoài từ 3,5–8,5 mm
Phụ kiện dành cho Jack Canon XLR
Đầu nối vỏ mạ chrome đen, chống nước IP67.
Đầu nối vỏ thép không gỉ, chống nước IP65.
Vỏ mạ chrome,
thân đúc kim loại chắc chắn
Vỏ kim loại đúc chịu lực cao, gioăng chống nước
Vỏ kim loại đúc chịu lực cao, gioăng chống nước
Phụ kiện dành riêng cho Jack RJ45
Showing the single result

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Max. SPL @ 10% THD
129 dB half space (42 Hz – 100 Hz averaged)
Max. SPL peak @ 10 % THD
131 dB half space
Frequency response +/-3 dB
42 Hz – X-over
Frequency response -10 dB
38 Hz – X-over
Power amp output (RMS)
1100 W
Amp type
Class D
LF driver
1x 18″, 4″ voice coil
Low-/mid speaker
–
HF driver
–
Horn directivity
–
Active crossover frequency
–
Maximum input level
+20 dBu
Analog inputs
2x XLR combo balanced
Analog thru
2x XLR balanced
DSP Out
1x XLR balanced
Network port
Ethercon RJ45, 1x In, 1x Thru
Filter presets
Front, Cardioid 1:1, Cardioid 2:1, Remote
Remote software
DSP CONTROL (Windows, macOS)
DSP functions
Fully parametric 10-band EQ with variable filter characteristics, Low-Pass Filter, Polarity, Level, Delay, Limiter, Mute
Sample rate
96 kHz
System latency
Less than 2.6 ms
Mains connector
1x Powercon NAC3 In, 1x Powercon NAC3 Thru, 100–240 V
Power consuption
1.9 A / 100–240 V nominal according to EN 62368-1
Clustering angle
–
Angles up (Monitor angle)
–
Pole mount
1x M20
Rigging points
–
Carrying handles
2x MultiGrip
Housing
Birch multiplex
Finish
PU coating black
Front grille
2 mm metal grille backed with black acoustic foam
Dimensions (WxHxD)
55 x 56 x 69 cm 21-21/32 x 22-3/64 x 27-11/64″
Weight
41.5 kg / 91.5 lbs