Tương thích với cáp có đường kính ngoài từ 3,5–8,5 mm
Trang bị tiếp điểm mạ vàng, giúp đạt độ dẫn điện vượt trội
Jack âm thanh đực-cái dòng S chất lượng cao SEETRONIC
Ổ cắm XLR 3 chân (đầu cái), tiếp địa nối đất riêng biệt
Tương thích với cáp có đường kính ngoài từ 3,5–8,5 mm
Phụ kiện dành cho Jack Canon XLR
Đầu nối vỏ mạ chrome đen, chống nước IP67.
Đầu nối vỏ thép không gỉ, chống nước IP65.
Vỏ mạ chrome,
thân đúc kim loại chắc chắn
Vỏ kim loại đúc chịu lực cao, gioăng chống nước
Vỏ kim loại đúc chịu lực cao, gioăng chống nước
Phụ kiện dành riêng cho Jack RJ45
Showing all 5 results

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Max. SPL @ 10% THD
126 dB half space (70 Hz – 12 kHz averaged)
Max. SPL peak @ 10 % THD
129 dB half space
Frequency response +/-3 dB
70 Hz – 19 kHz
Frequency response -10 dB
65 Hz – 20 kHz
Power amp output (RMS)
700 W
Amp type
Class D – biamped
LF driver
–
Low-/mid speaker
1x 10″, 2.5″ voice coil
HF driver
1″, 1.4″ voice coil
Horn directivity
80° x 60° CD horn, rotatable
Active crossover frequency
2 kHz FIR X-over with 60 dB/oct.
Maximum input level
+20 dBu
Analog inputs
1x XLR combo balanced
Analog thru
1x XLR balanced
DSP Out
1x XLR balanced
Network port
Ethercon RJ45, 1x In, 1x Thru
Filter presets
Flat, Monitor, Low Cut, Remote
Remote software
DSP CONTROL (Windows, macOS)
DSP functions
Fully parametric 10-band EQ with variable filter characteristics, High-Pass Filter, Low-Pass Filter, Polarity, Level, Delay, Limiter, Mute
Sample rate
96 kHz
System latency
Less than 2.6 ms
Mains connector
1x Powercon NAC3 In, 1x Powercon NAC3 Thru, 100–240 V
Power consuption
1 A / 100–240 V nominal according to EN 62368-1
Clustering angle
–
Angles up (Monitor angle)
30°
Pole mount
DuoTilt 3°/7°
Rigging points
5x M8 (AP-8)
Carrying handles
2x SingleGrip
Housing
Birch multiplex
Finish
PU coating black
Front grille
2 mm metal grille backed with black acoustic foam
Dimensions (WxHxD)
36 x 54 x 31 cm 14-11/64 x 21-1/4 x 12-13/64″
Weight
16.5 kg / 36.4 lbs